Welcome to Liming Heavy Industry (Shanghai)!
    Home » Quy trình và thách thức kỹ thuật trong chế biến quặng Mangan

Quy trình và thách thức kỹ thuật trong chế biến quặng Mangan

Quặng mangan, là nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất thép, sản xuất pin và công nghiệp hóa chất, tác động trực tiếp đến chi phí chuỗi cung ứng và lợi ích môi trường thông qua hiệu quả xử lý. Tuy nhiên, các mô hình xử lý truyền thống phải đối mặt với nhiều…

Quặng mangan, là nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất thép, sản xuất pin và công nghiệp hóa chất, tác động trực tiếp đến chi phí chuỗi cung ứng và lợi ích môi trường thông qua hiệu quả xử lý. Tuy nhiên, các mô hình xử lý truyền thống phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm khó khăn trong việc xử lý quặng chất lượng thấp, tiêu thụ năng lượng cao, hao mòn thiết bị nhanh chóng và kiểm soát ô nhiễm phức tạp. Bài báo này phác thảo một cách có hệ thống con đường thực tế cho các giải pháp thông minh bằng cách tích hợp các quy trình điển hình, cấu hình thiết bị và công nghệ tiên tiến.

I. Quy trình xử lý quặng mangan và những thách thức cốt lõi

1. Quy trình xử lý điển hình và các thông số kỹ thuật

Giai đoạn nghiền và sàng lọc: Việc sử dụng kết hợp “máy nghiền hàm (nghiền sơ cấp) + máy nghiền côn (nghiền thứ cấp/ba cấp)” giúp giảm kích thước hạt quặng từ ≤750mm xuống còn 30-50mm. Ví dụ, máy nghiền hàm PE-750×1060 đạt công suất xử lý 150-220 tấn/giờ, trong khi máy nghiền côn thủy lực HPT300 kiểm soát kích thước hạt thải ở mức 10-30 mm.

‌Giai đoạn nghiền‌: Máy nghiền bi (ví dụ: MQY3785) và máy nghiền đứng (LM3700) hoạt động song song để nghiền quặng đến kích thước 80-200 mesh. Trong số đó, máy nghiền trục lăn áp suất cao, là thiết bị tiết kiệm năng lượng mới, giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng 20-30% so với máy nghiền bi truyền thống, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho giai đoạn nghiền mịn.

‌Giai đoạn tuyển quặng‌: Tùy thuộc vào tính chất của quặng, các quy trình bao gồm tuyển trọng lực, tuyển từ (cường độ từ trường 800-1600 kA), tuyển nổi hoặc kết hợp. Ví dụ, một dự án tại Indonesia đã đạt được hàm lượng tinh quặng 46-50% bằng quy trình “nghiền ba giai đoạn + máy nghiền gá”; Một dự án tại Nam Phi đã đạt được hiệu quả tuyển quặng bằng cách sử dụng kết hợp máy nghiền hàm C6X + máy nghiền côn HST + máy tạo cát VSI6X.

2. Những thách thức kỹ thuật chính

Xử lý quặng hàm lượng thấp: Các phương pháp truyền thống cho thấy hiệu suất tách quặng không đủ đối với quặng có hàm lượng mangan dưới 15%, dẫn đến lãng phí tài nguyên.

Tiêu thụ năng lượng cao: Năng lượng tiêu thụ của máy nghiền bi chiếm hơn 30% chi phí xử lý, đòi hỏi phải nâng cấp công nghệ tiết kiệm năng lượng khẩn cấp.

Mài mòn thiết bị: Độ cứng Mohs 5-6 của quặng mangan làm giảm tuổi thọ của búa nghiền và lớp lót máy nghiền xuống còn 60% so với quặng thông thường.

Ô nhiễm môi trường: Mỗi tấn mangan sunfat được sản xuất tạo ra 0,8-1 tấn xỉ mangan, có thể gây ô nhiễm đất và nguồn nước nếu không được xử lý đúng cách.

Độ phức tạp của quy trình kiểm soát: Cần phối hợp hơn 10 thông số bao gồm chênh lệch áp suất (500-800 Pa), giá trị rung động (<2 mm/giây) và nhiệt độ (80-120°C), với tỷ lệ lỗi vận hành thủ công lên tới 15%.

II. Cấu hình thiết bị cốt lõi và nâng cấp thông minh

1. Tối ưu hóa hệ thống nghiền

Thiết bị nghiền thô: Máy nghiền hàm PE-750×1060 với kích thước đầu vào ≤750mm và công suất xử lý 150-220 tấn/giờ, kết hợp với máy cấp liệu rung 960×3800 để cung cấp vật liệu đồng đều.

Thiết bị nghiền trung bình - mịn: Máy nghiền côn thủy lực HPT300 với kích thước đầu ra 10-30mm và công suất xử lý 80-150 tấn/giờ, tạo thành hệ thống sàng lọc vòng kín với sàng rung tròn 2500×8000.

Ứng dụng sáng tạo: Trạm nghiền di động có thiết kế mô-đun, giảm 50% thời gian lắp đặt và thích ứng với địa hình khai thác phức tạp.

2. Đổi mới trong Hệ thống Nghiền và Phân loại

Máy nghiền bi: Máy nghiền bi tràn MQY3785 với công suất 80-120 tấn/giờ, kết hợp với máy phân loại xoắn ốc 2400x9000 tạo thành hệ thống mạch kín, tăng hiệu suất nghiền lên 20%.

Máy nghiền đứng: Model LM3700 phù hợp cho chế biến bột mịn, với công suất 15-30 tấn/giờ. Độ mịn sản phẩm có thể đạt 80% ở mức -200 mesh.

Máy nghiền trục lăn áp suất cao: Sử dụng nguyên lý nghiền tầng, mức tiêu thụ năng lượng giảm 25% so với máy nghiền bi truyền thống và giảm 30% hiện tượng nghiền quá mức.

3. Nâng cấp thiết bị chế biến khoáng sản

Thiết bị tách từ: Nam châm vĩnh cửu đất hiếm tăng cường độ từ trường lên 1,5 T, tiết kiệm 40% năng lượng so với máy tách điện từ truyền thống.

‌Máy tách nổi‌: Công nghệ tạo bọt siêu nhỏ giúp tăng tỷ lệ thu hồi khoáng chất mangan hạt mịn lên 10-15%.

‌Quy trình kết hợp‌: Quặng đa kim loại sử dụng quy trình tích hợp “tách từ-nổi”, đạt tỷ lệ thu hồi mangan vượt quá 85%.

III. Phân tích các trường hợp điển hình của dây chuyền sản xuất

1. Cấu hình 300 tấn/giờ (Nhà máy trong nước)

Hệ thống cấp liệu: Máy cấp liệu rung 960×3800 + thiết bị cấp liệu 600×600, cải thiện độ đồng đều của nguyên liệu lên 30%.

Hệ thống nghiền: 2 máy nghiền hàm PE600×900 + 2 máy nghiền hàm 250×1000, đạt công suất xử lý 320 tấn/giờ.

Hệ thống phân loại: Máy phân loại xoắn ốc 2400×9000 đạt phân bố cỡ hạt 75% -200 mesh.

Hệ thống tách từ: Máy tách từ cường độ cao kết hợp với bể khuấy 3000×3000, đạt hàm lượng tinh quặng 42%.

2. Cấu hình 3.000 tấn/ngày (nghiên cứu điển hình quốc tế)

Dự án Indonesia: Áp dụng quy trình nghiền ba giai đoạn (“máy nghiền hàm + máy nghiền hình nón + máy nghiền mịn”) kết hợp với thiết bị gá, đạt hàm lượng tinh quặng 46-50%, đồng thời giảm 18% mức tiêu thụ điện năng trên mỗi tấn quặng.

Dự án Nam Phi: Được trang bị máy nghiền hàm C6X, máy nghiền hình nón HST và máy tạo cát VSI6X, giảm tỷ lệ hỏng hóc thiết bị xuống dưới 5%.

IV. Xu hướng Phát triển Công nghệ và Lộ trình Thông minh

‌1. Xu hướng Điều khiển Thông minh‌

‌Ứng dụng Hệ thống DCS‌: Việc tự động điều chỉnh các thông số như áp suất nghiền (500-800Pa) và nồng độ nghiền (65-75%) thông qua hệ thống điều khiển phân tán giúp giảm 70% sự can thiệp thủ công.

‌Thuật toán Tối ưu hóa AI‌: Các mô hình mạng nơ-ron được đào tạo dựa trên dữ liệu lịch sử giúp dự đoán lỗi thiết bị và điều chỉnh trước các thông số quy trình, giảm thời gian ngừng hoạt động xuống 40%.

‌2. Công nghệ Sản xuất Xanh‌

‌Tận dụng Toàn diện Chất thải đuôi khoáng‌: Được trang bị máy cô đặc hiệu suất cao 200 tấn/giờ, đạt tỷ lệ chất thải đuôi khoáng khô 90% để sử dụng làm vật liệu xây dựng hoặc lấp đất.

‌Áp dụng Thiết bị Tiết kiệm Năng lượng‌: Máy nghiền trục lăn áp suất cao, máy nghiền đứng và các thiết bị tiết kiệm năng lượng khác hiện chiếm 60% tổng số cơ sở, giúp giảm 25% mức tiêu thụ năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm.

‌3. Mô-đun hóa và Sản xuất Linh hoạt‌

Trạm Nghiền Di động: Tích hợp các chức năng nghiền, sàng và vận chuyển, với việc lắp đặt và vận hành hoàn thành trong vòng 7 ngày để đáp ứng nhu cầu khai thác tại các mỏ xa xôi.

Hệ thống Thay Khuôn Nhanh: Sử dụng thiết bị thay khuôn thủy lực nhanh để thay thế các thông số lưới sàng khác nhau trong vòng 10 phút, tăng hiệu quả điều chỉnh kích thước hạt sản phẩm lên gấp 5 lần.

V. Các cân nhắc lựa chọn và khuyến nghị của ngành

1. Tính tương thích của loại quặng

Quặng Mangan Oxit: Ưu tiên máy rửa xoắn ốc + sàng rung để loại bỏ tạp chất sét, tăng hiệu suất rửa lên 30%.

Quặng Mangan Cacbonat:

Tăng cường nghiền mịn để đạt kích thước hạt 80% -200 mesh, sử dụng quy trình khép kín với máy nghiền đứng + máy phân loại.

Quặng Đa kim:

Khuyến nghị quy trình kết hợp "tách từ-tuyển nổi", tăng hiệu suất thu hồi mangan lên 15% so với phương pháp đơn quy trình.

2. Cân bằng Môi trường và Kinh tế

Xử lý Đuôi quặng: Chọn máy làm đặc hiệu suất cao với công suất 200 tấn/giờ, kết hợp với máy ép lọc để tái chế nước, tiết kiệm 80% nước.

Quản lý Vòng đời Thiết bị: Sử dụng lớp lót hợp kim crôm cao để kéo dài tuổi thọ búa nghiền lên 1200 giờ, giảm 40% chi phí bảo trì.

3. Lộ trình Nâng cấp Thông minh

Triển khai theo Giai đoạn: Ưu tiên triển khai hệ thống DCS và thiết bị giám sát trực tuyến, dần dần giới thiệu các mô-đun bảo trì dự đoán AI.

Ra Quyết định Dựa trên Dữ liệu: Thiết lập mô hình song sinh kỹ thuật số cho hoạt động khai thác để tối ưu hóa các thông số quy trình thông qua mô phỏng, giảm chi phí thử nghiệm sai sót.

Ngành công nghiệp chế biến quặng mangan đang trong quá trình chuyển đổi từ hoạt động "rộng rãi" sang "thông minh và xanh". Các giải pháp tiên tiến như công nghệ nghiền trục áp suất cao, hệ thống điều khiển DCS và thiết kế mô-đun giải quyết hiệu quả các thách thức như chế biến quặng chất lượng thấp, tiêu thụ năng lượng cao và hao mòn thiết bị. Nhìn về tương lai, việc tích hợp công nghệ 5G và internet công nghiệp sẽ cho phép tự động hóa toàn diện và sử dụng hiệu quả tài nguyên trong chế biến quặng mangan, cung cấp nguồn cung cấp nguyên liệu thô bền vững cho các ngành công nghiệp toàn cầu.

Leave Message

*